TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrechoquement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃t.ʁə.ʃɔk.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entrechoquement nghĩa là sự chạm nhau.

Nghĩa của entrechoquement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chạm nhau.

Dạng từ của entrechoquement

Đi với mạo từ: un entrechoquement · l'entrechoquement

Câu hỏi thường gặp

entrechoquement nghĩa là gì?

entrechoquement (danh từ) nghĩa là sự chạm nhau.

entrechoquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrechoquement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃t.ʁə.ʃɔk.mɑ̃/.

entrechoquement là giống đực hay giống cái?

entrechoquement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.