TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entre-temps

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tʁə.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entre-temps nghĩa là giữa lúc đó, khoảng thời gian giữa.

Nghĩa của entre-temps

Phó từ

  1. Giữa lúc đó.
    • Entre-temps, il arrivagiữa lúc đó anh ta tới

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Khoảng thời gian giữa (hai sự việc).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ Pre-1990 spelling of entretemps.
  • Danh từ Pre-1990 spelling of entretemps.

Câu hỏi thường gặp

entre-temps nghĩa là gì?

entre-temps (phó từ, danh từ) nghĩa là giữa lúc đó, khoảng thời gian giữa.

entre-temps phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entre-temps (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.