entrebâillement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁə.baj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
entrebâillement nghĩa là chỗ hé mở.
Nghĩa của entrebâillement
Danh từ · giống đực
- Chỗ hé mở.
Dạng từ của entrebâillement
Đi với mạo từ: un entrebâillement · l'entrebâillement
| Số nhiều | entrebâillements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crack, chink (small gap)
Câu hỏi thường gặp
entrebâillement nghĩa là gì?
entrebâillement (danh từ) nghĩa là chỗ hé mở.
entrebâillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrebâillement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.baj.mɑ̃/.
entrebâillement là giống đực hay giống cái?
entrebâillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).