TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrebâillement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁə.baj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entrebâillement nghĩa là chỗ hé mở.

Nghĩa của entrebâillement

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ hé mở.

Dạng từ của entrebâillement

Đi với mạo từ: un entrebâillement · l'entrebâillement

Số nhiềuentrebâillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crack, chink (small gap)

Câu hỏi thường gặp

entrebâillement nghĩa là gì?

entrebâillement (danh từ) nghĩa là chỗ hé mở.

entrebâillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrebâillement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.baj.mɑ̃/.

entrebâillement là giống đực hay giống cái?

entrebâillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.