TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entre-rail

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃t.ʁʁaj/ giọng máy của trình duyệt

entre-rail nghĩa là khổ đường ray.

Nghĩa của entre-rail

Danh từ · giống đực

  1. Đường sắt Khổ đường ray.

Dạng từ của entre-rail

Đi với mạo từ: un entre-rail · l'entre-rail

Câu hỏi thường gặp

entre-rail nghĩa là gì?

entre-rail (danh từ) nghĩa là khổ đường ray.

entre-rail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entre-rail (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃t.ʁʁaj/.

entre-rail là giống đực hay giống cái?

entre-rail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.