TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entre-deux

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁə.dø/ giọng máy của trình duyệt

entre-deux nghĩa là khoảng giữa, thế giữa, tủ giữa khoảng.

Nghĩa của entre-deux

Danh từ · giống đực

  1. Khoảng giữa; thế giữa.
    • L'entre-deux des porteskhoảng giữa hai cửa
    • Être dans l'entre-deuxở vào thế giữa (hai thái cực)
  2. Tủ giữa khoảng (đặt giữa khoảng hai cửa sổ).
  3. Thể dục thể thao Sự tung bóng (do trọng tài, để tiếp tục đấu bóng rỗ).

Dạng từ của entre-deux

Đi với mạo từ: un entre-deux · l'entre-deux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interspace, gap (between two things); half-time, intervening period; jump ball, drop ball

Câu hỏi thường gặp

entre-deux nghĩa là gì?

entre-deux (danh từ) nghĩa là khoảng giữa, thế giữa, tủ giữa khoảng.

entre-deux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entre-deux (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.dø/.

entre-deux là giống đực hay giống cái?

entre-deux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.