entre-deux
entre-deux nghĩa là khoảng giữa, thế giữa, tủ giữa khoảng.
Nghĩa của entre-deux
Danh từ · giống đực
- Khoảng giữa; thế giữa.
- L'entre-deux des porteskhoảng giữa hai cửa
- Être dans l'entre-deuxở vào thế giữa (hai thái cực)
- Tủ giữa khoảng (đặt giữa khoảng hai cửa sổ).
- Thể dục thể thao Sự tung bóng (do trọng tài, để tiếp tục đấu bóng rỗ).
Dạng từ của entre-deux
Đi với mạo từ: un entre-deux · l'entre-deux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interspace, gap (between two things); half-time, intervening period; jump ball, drop ball
Câu hỏi thường gặp
entre-deux nghĩa là gì?
entre-deux (danh từ) nghĩa là khoảng giữa, thế giữa, tủ giữa khoảng.
entre-deux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entre-deux (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.dø/.
entre-deux là giống đực hay giống cái?
entre-deux là danh từ giống đực (dùng với un, le).