TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entre-ligne

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

entre-ligne nghĩa là khoảng gian dòng.

Nghĩa của entre-ligne

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Khoảng gian dòng (giữa hai dòng chữ).

Dạng từ của entre-ligne

Đi với mạo từ: un entre-ligne · l'entre-ligne

Câu hỏi thường gặp

entre-ligne nghĩa là gì?

entre-ligne (danh từ) nghĩa là khoảng gian dòng.

entre-ligne là giống đực hay giống cái?

entre-ligne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.