Từ hiếm, nghĩa ít dùng Khoảng gian dòng (giữa hai dòng chữ).
Dạng từ của entre-ligne
Đi với mạo từ: un entre-ligne · l'entre-ligne
Câu hỏi thường gặp
entre-ligne nghĩa là gì?
entre-ligne (danh từ) nghĩa là khoảng gian dòng.
entre-ligne là giống đực hay giống cái?
entre-ligne là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.