entourloupette
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tuʁ.lu.pɛt/ giọng máy của trình duyệt
entourloupette nghĩa là vố chơi xỏ.
Nghĩa của entourloupette
Danh từ · giống cái
- Thân mật Vố chơi xỏ.
Dạng từ của entourloupette
Đi với mạo từ: une entourloupette · l'entourloupette
| Số nhiều | entourloupettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mean trick
Câu hỏi thường gặp
entourloupette nghĩa là gì?
entourloupette (danh từ) nghĩa là vố chơi xỏ.
entourloupette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entourloupette (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tuʁ.lu.pɛt/.
entourloupette là giống đực hay giống cái?
entourloupette là danh từ giống cái (dùng với une, la).