TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entourloupette

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tuʁ.lu.pɛt/ giọng máy của trình duyệt

entourloupette nghĩa là vố chơi xỏ.

Nghĩa của entourloupette

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Vố chơi xỏ.

Dạng từ của entourloupette

Đi với mạo từ: une entourloupette · l'entourloupette

Số nhiềuentourloupettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mean trick

Câu hỏi thường gặp

entourloupette nghĩa là gì?

entourloupette (danh từ) nghĩa là vố chơi xỏ.

entourloupette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entourloupette (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tuʁ.lu.pɛt/.

entourloupette là giống đực hay giống cái?

entourloupette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.