TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entéralgie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

entéralgie nghĩa là chứng đau ruột.

Nghĩa của entéralgie

Danh từ · giống cái

  1. Chứng đau ruột.

Dạng từ của entéralgie

Đi với mạo từ: une entéralgie · l'entéralgie

Số nhiềuentéralgies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enteralgia

Câu hỏi thường gặp

entéralgie nghĩa là gì?

entéralgie (danh từ) nghĩa là chứng đau ruột.

entéralgie là giống đực hay giống cái?

entéralgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.