TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entérinement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.te.ʁin.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entérinement nghĩa là sự chứng duyệt.

Nghĩa của entérinement

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Sự chứng duyệt.

Dạng từ của entérinement

Đi với mạo từ: un entérinement · l'entérinement

Số nhiềuentérinements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ratification

Câu hỏi thường gặp

entérinement nghĩa là gì?

entérinement (danh từ) nghĩa là sự chứng duyệt.

entérinement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entérinement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.te.ʁin.mɑ̃/.

entérinement là giống đực hay giống cái?

entérinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.