enténébrer nghĩa là dìm trong bóng tối, làm cho u sầu.
Nghĩa của enténébrer
Ngoại động từ
Dìm trong bóng tối.
Salle enténébréephòng chìm trong bóng tối
Nghĩa bóng Làm cho u sầu.
Câu hỏi thường gặp
enténébrer nghĩa là gì?
enténébrer (ngoại động từ) nghĩa là dìm trong bóng tối, làm cho u sầu.
enténébrer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enténébrer (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.te.ne.bʁe/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.