TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enkysté

/ɑ̃.kis.te/ giọng máy của trình duyệt

enkysté nghĩa là kết nang, nang hóa.

Nghĩa của enkysté

Tính từ

  1. Sinh vật học; y học Kết nang, nang hóa.

Câu hỏi thường gặp

enkysté nghĩa là gì?

enkysté (tính từ) nghĩa là kết nang, nang hóa.

enkysté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enkysté (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kis.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.