TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enlacement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.las.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enlacement nghĩa là sự quấn chặt, sự ôm ghì.

Nghĩa của enlacement

Danh từ · giống đực

  1. Sự quấn chặt.
  2. Sự ôm ghì.

Dạng từ của enlacement

Đi với mạo từ: un enlacement · l'enlacement

Số nhiềuenlacements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ linking number

Câu hỏi thường gặp

enlacement nghĩa là gì?

enlacement (danh từ) nghĩa là sự quấn chặt, sự ôm ghì.

enlacement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enlacement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.las.mɑ̃/.

enlacement là giống đực hay giống cái?

enlacement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.