enlacement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.las.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
enlacement nghĩa là sự quấn chặt, sự ôm ghì.
Nghĩa của enlacement
Danh từ · giống đực
- Sự quấn chặt.
- Sự ôm ghì.
Dạng từ của enlacement
Đi với mạo từ: un enlacement · l'enlacement
| Số nhiều | enlacements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ linking number
Câu hỏi thường gặp
enlacement nghĩa là gì?
enlacement (danh từ) nghĩa là sự quấn chặt, sự ôm ghì.
enlacement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enlacement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.las.mɑ̃/.
enlacement là giống đực hay giống cái?
enlacement là danh từ giống đực (dùng với un, le).