TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enkystement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ki.stə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enkystement nghĩa là sự kết nang, sự nang hóa.

Nghĩa của enkystement

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; y học Sự kết nang, sự nang hóa.

Dạng từ của enkystement

Đi với mạo từ: un enkystement · l'enkystement

Số nhiềuenkystements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ encystment

Câu hỏi thường gặp

enkystement nghĩa là gì?

enkystement (danh từ) nghĩa là sự kết nang, sự nang hóa.

enkystement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enkystement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ki.stə.mɑ̃/.

enkystement là giống đực hay giống cái?

enkystement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.