TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enjoncer

giọng máy của trình duyệt

enjoncer nghĩa là trồng cây bắc.

Nghĩa của enjoncer

Ngoại động từ

  1. Trồng cây bắc (để giữ cát).

Câu hỏi thường gặp

enjoncer nghĩa là gì?

enjoncer (ngoại động từ) nghĩa là trồng cây bắc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.