TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engorgement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡɔʁ.ʒə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

engorgement nghĩa là sự tắc, sự ứ, sự căng.

Nghĩa của engorgement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tắc.
    • Engorgement d'un tuyausự tắc ống
  2. Y học Sự ứ, sự căng.
    • Engorgement mammairesự căng vú
  3. Nghĩa bóng Sự ứ đọng.
    • Engorgement des capitauxsự ứ đọng vốn

Dạng từ của engorgement

Đi với mạo từ: un engorgement · l'engorgement

Số nhiềuengorgements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với engorgement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clogging; engorgement

Câu hỏi thường gặp

engorgement nghĩa là gì?

engorgement (danh từ) nghĩa là sự tắc, sự ứ, sự căng.

engorgement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engorgement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡɔʁ.ʒə.mɑ̃/.

engorgement là giống đực hay giống cái?

engorgement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.