TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engobe

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡɔb/ giọng máy của trình duyệt

engobe nghĩa là lớp áo.

Nghĩa của engobe

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Lớp áo (ngoài đồ gốm).

Dạng từ của engobe

Đi với mạo từ: un engobe · l'engobe

Số nhiềuengobes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ engobe

Câu hỏi thường gặp

engobe nghĩa là gì?

engobe (danh từ) nghĩa là lớp áo.

engobe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engobe (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡɔb/.

engobe là giống đực hay giống cái?

engobe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.