engobe
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡɔb/ giọng máy của trình duyệt
engobe nghĩa là lớp áo.
Nghĩa của engobe
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Lớp áo (ngoài đồ gốm).
Dạng từ của engobe
Đi với mạo từ: un engobe · l'engobe
| Số nhiều | engobes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ engobe
Câu hỏi thường gặp
engobe nghĩa là gì?
engobe (danh từ) nghĩa là lớp áo.
engobe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của engobe (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡɔb/.
engobe là giống đực hay giống cái?
engobe là danh từ giống đực (dùng với un, le).