TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engober

/ɑ̃.ɡɔ.be/ giọng máy của trình duyệt

engober nghĩa là bao áo.

Nghĩa của engober

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Bao áo (đồ gốm).

Chia động từ engober

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: engobéHiện tại phân từ: engobant

Hiện tại présent

  • j'engobe
  • tu engobes
  • il/elle engobe
  • nous engobons
  • vous engobez
  • ils/elles engobent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai engobé
  • tu as engobé
  • il/elle a engobé
  • nous avons engobé
  • vous avez engobé
  • ils/elles ont engobé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'engobais
  • tu engobais
  • il/elle engobait
  • nous engobions
  • vous engobiez
  • ils/elles engobaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'engoberai
  • tu engoberas
  • il/elle engobera
  • nous engoberons
  • vous engoberez
  • ils/elles engoberont

Điều kiện conditionnel présent

  • j'engoberais
  • tu engoberais
  • il/elle engoberait
  • nous engoberions
  • vous engoberiez
  • ils/elles engoberaient

Giả định subjonctif présent

  • que j'engobe
  • que tu engobes
  • qu'il/elle engobe
  • que nous engobions
  • que vous engobiez
  • qu'ils/elles engobent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'engobai
  • tu engobas
  • il/elle engoba
  • nous engobâmes
  • vous engobâtes
  • ils/elles engobèrent

Mệnh lệnh impératif

  • engobe (tu)
  • engobons (nous)
  • engobez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cover with engobe

Câu hỏi thường gặp

engober nghĩa là gì?

engober (ngoại động từ) nghĩa là bao áo.

engober phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engober (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡɔ.be/.

Chia động từ engober ở thì hiện tại thế nào?

j'engobe, tu engobes, il/elle engobe, nous engobons, vous engobez, ils/elles engobent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.