TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engluage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡly.aʒ/ giọng máy của trình duyệt

engluage nghĩa là sự phết nhựa.

Nghĩa của engluage

Danh từ · giống đực

  1. Sự phết nhựa.
  2. Nông nghiệp lớp nhựa phết.

Dạng từ của engluage

Đi với mạo từ: un engluage · l'engluage

Số nhiềuengluages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liming

Câu hỏi thường gặp

engluage nghĩa là gì?

engluage (danh từ) nghĩa là sự phết nhựa.

engluage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engluage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡly.aʒ/.

engluage là giống đực hay giống cái?

engluage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.