TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engloutissement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡlu.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

engloutissement nghĩa là sự chìm nghỉm.

Nghĩa của engloutissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chìm nghỉm.
    • L'engloutissement d'un naviresự chìm nghỉm của một con tàu

Dạng từ của engloutissement

Đi với mạo từ: un engloutissement · l'engloutissement

Số nhiềuengloutissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gobbling up (of food)

Câu hỏi thường gặp

engloutissement nghĩa là gì?

engloutissement (danh từ) nghĩa là sự chìm nghỉm.

engloutissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engloutissement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡlu.tis.mɑ̃/.

engloutissement là giống đực hay giống cái?

engloutissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.