TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enfoncé

/ɑ̃.fɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

enfoncé nghĩa là sâu hoắm.

Nghĩa của enfoncé

Tính từ

  1. Sâu hoắm.
    • Yeux enfoncésmắt sâu hoắm

Dạng từ của enfoncé

Số nhiềuenfoncés
Giống cáienfoncée
Giống cái số nhiềuenfoncées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enfoncé

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với enfoncé

  • avoir la tête enfoncée dans les épaules — cổ ngắn chùn chùn, rụt cổ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deep-set

Câu hỏi thường gặp

enfoncé nghĩa là gì?

enfoncé (tính từ) nghĩa là sâu hoắm.

enfoncé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfoncé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fɔ̃.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.