TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enfoiré

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.fwa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của enfoiré

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dickhead, fuckhead, shithead

Dạng từ của enfoiré

Giống cáienfoirée

Câu ví dụ với enfoiré

  • Enfoiré de connard ! Đồ khốn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7956654
  • Enfoiré de merde ! Đồ khốn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7956656

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.