enfoiré
Nghĩa của enfoiré
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dickhead, fuckhead, shithead
Dạng từ của enfoiré
| Giống cái | enfoirée |
Câu ví dụ với enfoiré
- Enfoiré de connard ! Đồ khốn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7956654
- Enfoiré de merde ! Đồ khốn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7956656
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.