endossement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.dɔs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
endossement nghĩa là sự ghi chuyển nhượng.
Nghĩa của endossement
Danh từ · giống đực
- Sự ghi chuyển nhượng (vào mặt sau hối phiếu).
Dạng từ của endossement
Đi với mạo từ: un endossement · l'endossement
| Số nhiều | endossements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ endorsement
Câu hỏi thường gặp
endossement nghĩa là gì?
endossement (danh từ) nghĩa là sự ghi chuyển nhượng.
endossement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endossement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔs.mɑ̃/.
endossement là giống đực hay giống cái?
endossement là danh từ giống đực (dùng với un, le).