TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endossement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.dɔs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

endossement nghĩa là sự ghi chuyển nhượng.

Nghĩa của endossement

Danh từ · giống đực

  1. Sự ghi chuyển nhượng (vào mặt sau hối phiếu).

Dạng từ của endossement

Đi với mạo từ: un endossement · l'endossement

Số nhiềuendossements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ endorsement

Câu hỏi thường gặp

endossement nghĩa là gì?

endossement (danh từ) nghĩa là sự ghi chuyển nhượng.

endossement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endossement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔs.mɑ̃/.

endossement là giống đực hay giống cái?

endossement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.