TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endossataire

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.dɔ.sa.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

endossataire nghĩa là Người được ghi chuyển nhượng hối phiếu.

Nghĩa của endossataire

Danh từ · giống đực

  1. Thương nghiệp Người được ghi chuyển nhượng hối phiếu.

Dạng từ của endossataire

Đi với mạo từ: un endossataire · l'endossataire

Số nhiềuendossataires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ endorsee

Câu hỏi thường gặp

endossataire nghĩa là gì?

endossataire (danh từ) nghĩa là Người được ghi chuyển nhượng hối phiếu.

endossataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endossataire (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔ.sa.tɛʁ/.

endossataire là giống đực hay giống cái?

endossataire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.