endoscopique
/ɑ̃.dɔs.kɔ.pik/ giọng máy của trình duyệt
endoscopique nghĩa là soi trong.
Nghĩa của endoscopique
Tính từ
- Y học Soi trong.
Dạng từ của endoscopique
| Số nhiều | endoscopiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ endoscopic
Câu hỏi thường gặp
endoscopique nghĩa là gì?
endoscopique (tính từ) nghĩa là soi trong.
endoscopique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endoscopique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔs.kɔ.pik/.