TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endoscopie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.dɔs.kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

endoscopie nghĩa là phương pháp soi trong.

Nghĩa của endoscopie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Phương pháp soi trong.

Dạng từ của endoscopie

Đi với mạo từ: une endoscopie · l'endoscopie

Số nhiềuendoscopies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ endoscopy (examination using an endoscope)

Câu hỏi thường gặp

endoscopie nghĩa là gì?

endoscopie (danh từ) nghĩa là phương pháp soi trong.

endoscopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endoscopie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔs.kɔ.pi/.

endoscopie là giống đực hay giống cái?

endoscopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.