TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endigage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

endigage nghĩa là sự đắp đê ngăn, sự chặn lại.

Nghĩa của endigage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đắp đê ngăn.
  2. Sự chặn lại.

Dạng từ của endigage

Đi với mạo từ: un endigage · l'endigage

Số nhiềuendigages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endigage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of endiguement

Câu hỏi thường gặp

endigage nghĩa là gì?

endigage (danh từ) nghĩa là sự đắp đê ngăn, sự chặn lại.

endigage là giống đực hay giống cái?

endigage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.