encroué
giọng máy của trình duyệt
encroué nghĩa là vướng cành.
Nghĩa của encroué
Tính từ
- Lâm nghiệp Vướng cành (vào cây khác khi đổ xuống).
Câu hỏi thường gặp
encroué nghĩa là gì?
encroué (tính từ) nghĩa là vướng cành.
encroué nghĩa là vướng cành.
encroué (tính từ) nghĩa là vướng cành.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.