TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encavement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

encavement nghĩa là sự bỏ hầm.

Nghĩa của encavement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bỏ hầm (rượu).

Dạng từ của encavement

Đi với mạo từ: un encavement · l'encavement

Câu hỏi thường gặp

encavement nghĩa là gì?

encavement (danh từ) nghĩa là sự bỏ hầm.

encavement là giống đực hay giống cái?

encavement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.