TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encartage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.kaʁ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

encartage nghĩa là sự đính vào bìa, sự ghim vào bìa.

Nghĩa của encartage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành in Sự cho phụ đính vào.
  2. Sự đính vào bìa; sự ghim vào bìa.

Dạng từ của encartage

Đi với mạo từ: un encartage · l'encartage

Câu hỏi thường gặp

encartage nghĩa là gì?

encartage (danh từ) nghĩa là sự đính vào bìa, sự ghim vào bìa.

encartage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encartage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kaʁ.taʒ/.

encartage là giống đực hay giống cái?

encartage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.