encart
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt
encart nghĩa là phụ đính, tờ phụ đính.
Nghĩa của encart
Danh từ · giống đực
- Ngành in Phụ đính; tờ phụ đính.
Dạng từ của encart
Đi với mạo từ: un encart · l'encart
| Số nhiều | encarts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insert (publicity)
Câu hỏi thường gặp
encart nghĩa là gì?
encart (danh từ) nghĩa là phụ đính, tờ phụ đính.
encart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encart (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kaʁ/.
encart là giống đực hay giống cái?
encart là danh từ giống đực (dùng với un, le).