TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encaquer

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ka.ke/ giọng máy của trình duyệt

encaquer nghĩa là xếp vào thùng ướp, lèn chật ních.

Nghĩa của encaquer

Danh từ · giống đực

  1. Xếp vào thùng ướp (cá mắm).
  2. Lèn chật ních.
    • Encaquer des voyageurs dans une voiturelèn hành khách chật ních vào xe

Dạng từ của encaquer

Đi với mạo từ: un encaquer · l'encaquer

Chia động từ encaquer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: encaquéHiện tại phân từ: encaquant

Hiện tại présent

  • j'encaque
  • tu encaques
  • il/elle encaque
  • nous encaquons
  • vous encaquez
  • ils/elles encaquent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai encaqué
  • tu as encaqué
  • il/elle a encaqué
  • nous avons encaqué
  • vous avez encaqué
  • ils/elles ont encaqué

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'encaquais
  • tu encaquais
  • il/elle encaquait
  • nous encaquions
  • vous encaquiez
  • ils/elles encaquaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'encaquerai
  • tu encaqueras
  • il/elle encaquera
  • nous encaquerons
  • vous encaquerez
  • ils/elles encaqueront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'encaquerais
  • tu encaquerais
  • il/elle encaquerait
  • nous encaquerions
  • vous encaqueriez
  • ils/elles encaqueraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'encaque
  • que tu encaques
  • qu'il/elle encaque
  • que nous encaquions
  • que vous encaquiez
  • qu'ils/elles encaquent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'encaquai
  • tu encaquas
  • il/elle encaqua
  • nous encaquâmes
  • vous encaquâtes
  • ils/elles encaquèrent

Mệnh lệnh impératif

  • encaque (tu)
  • encaquons (nous)
  • encaquez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to put into barrels containing herrings

Câu hỏi thường gặp

encaquer nghĩa là gì?

encaquer (danh từ) nghĩa là xếp vào thùng ướp, lèn chật ních.

encaquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encaquer (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ka.ke/.

encaquer là giống đực hay giống cái?

encaquer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Chia động từ encaquer ở thì hiện tại thế nào?

j'encaque, tu encaques, il/elle encaque, nous encaquons, vous encaquez, ils/elles encaquent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.