TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encaissage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

encaissage nghĩa là sự đóng vào thùng.

Nghĩa của encaissage

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự đóng vào thùng.
    • Encaissage de marchandisessự đóng hàng vào thùng

Dạng từ của encaissage

Đi với mạo từ: un encaissage · l'encaissage

Số nhiềuencaissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cashing

Câu hỏi thường gặp

encaissage nghĩa là gì?

encaissage (danh từ) nghĩa là sự đóng vào thùng.

encaissage là giống đực hay giống cái?

encaissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.