TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encagement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.kaʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

encagement nghĩa là sự nhốt vào lồng.

Nghĩa của encagement

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự nhốt vào lồng.

Dạng từ của encagement

Đi với mạo từ: un encagement · l'encagement

Số nhiềuencagements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caging; incarceration

Câu hỏi thường gặp

encagement nghĩa là gì?

encagement (danh từ) nghĩa là sự nhốt vào lồng.

encagement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encagement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kaʒ.mɑ̃/.

encagement là giống đực hay giống cái?

encagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.