encagement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.kaʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
encagement nghĩa là sự nhốt vào lồng.
Nghĩa của encagement
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự nhốt vào lồng.
Dạng từ của encagement
Đi với mạo từ: un encagement · l'encagement
| Số nhiều | encagements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caging; incarceration
Câu hỏi thường gặp
encagement nghĩa là gì?
encagement (danh từ) nghĩa là sự nhốt vào lồng.
encagement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encagement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kaʒ.mɑ̃/.
encagement là giống đực hay giống cái?
encagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).