encadreur
danh từ cả hai giống
/ɑ̃.ka.dʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt
encadreur nghĩa là người lắp khung.
Nghĩa của encadreur
Danh từ · cả hai giống
- Người lắp khung.
Dạng từ của encadreur
| Số nhiều | encadreurs |
| Giống cái | encadreuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ framer
Câu hỏi thường gặp
encadreur nghĩa là gì?
encadreur (danh từ) nghĩa là người lắp khung.
encadreur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encadreur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ka.dʁœʁ/.
encadreur là giống đực hay giống cái?
encadreur là danh từ cả hai giống.