TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emphytéote

danh từ cả hai giống
/ɑ̃.fi.te.ɔt/ giọng máy của trình duyệt

emphytéote nghĩa là người thuê lâu dài.

Nghĩa của emphytéote

Danh từ · cả hai giống

  1. Luật học, pháp lý Người thuê lâu dài.

Dạng từ của emphytéote

Số nhiềuemphytéotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emphyteuta

Câu hỏi thường gặp

emphytéote nghĩa là gì?

emphytéote (danh từ) nghĩa là người thuê lâu dài.

emphytéote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emphytéote (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fi.te.ɔt/.

emphytéote là giống đực hay giống cái?

emphytéote là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.