emphytéose
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.fi.te.oz/ giọng máy của trình duyệt
emphytéose nghĩa là sự thuê lâu dài.
Nghĩa của emphytéose
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Sự thuê lâu dài.
Dạng từ của emphytéose
Đi với mạo từ: une emphytéose · l'emphytéose
| Số nhiều | emphytéoses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emphyteusis
Câu hỏi thường gặp
emphytéose nghĩa là gì?
emphytéose (danh từ) nghĩa là sự thuê lâu dài.
emphytéose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emphytéose (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fi.te.oz/.
emphytéose là giống đực hay giống cái?
emphytéose là danh từ giống cái (dùng với une, la).