TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empierrement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pjɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

empierrement nghĩa là sự rải đá, lớp đá rải.

Nghĩa của empierrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự rải đá.
  2. Lớp đá rải (đường).

Dạng từ của empierrement

Đi với mạo từ: un empierrement · l'empierrement

Câu hỏi thường gặp

empierrement nghĩa là gì?

empierrement (danh từ) nghĩa là sự rải đá, lớp đá rải.

empierrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empierrement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pjɛʁ.mɑ̃/.

empierrement là giống đực hay giống cái?

empierrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.