TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empennage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pɛ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

empennage nghĩa là sự tra cánh tên, cánh đuôi.

Nghĩa của empennage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tra cánh tên.
  2. Cánh đuôi (máy bay, tên lửa, bom).

Dạng từ của empennage

Đi với mạo từ: un empennage · l'empennage

Số nhiềuempennages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fletching; empennage

Câu hỏi thường gặp

empennage nghĩa là gì?

empennage (danh từ) nghĩa là sự tra cánh tên, cánh đuôi.

empennage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empennage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pɛ.naʒ/.

empennage là giống đực hay giống cái?

empennage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.