empeigne
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.pɛɲ/ giọng máy của trình duyệt
empeigne nghĩa là mặt giày.
Nghĩa của empeigne
Danh từ · giống cái
- Mặt giày.
- gueule d'empeigne(thông tục) mặt mo, mặt thớt
Dạng từ của empeigne
Đi với mạo từ: une empeigne · l'empeigne
| Số nhiều | empeignes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoe upper
Câu hỏi thường gặp
empeigne nghĩa là gì?
empeigne (danh từ) nghĩa là mặt giày.
empeigne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empeigne (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pɛɲ/.
empeigne là giống đực hay giống cái?
empeigne là danh từ giống cái (dùng với une, la).