TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empaumure

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.pɔ.myʁ/ giọng máy của trình duyệt

empaumure nghĩa là lòng găng tay, chỗ đâm nhánh.

Nghĩa của empaumure

Danh từ · giống cái

  1. Lòng găng tay.
  2. Chỗ đâm nhánh (của sừng hươu nai).

Dạng từ của empaumure

Đi với mạo từ: une empaumure · l'empaumure

Số nhiềuempaumures

Câu hỏi thường gặp

empaumure nghĩa là gì?

empaumure (danh từ) nghĩa là lòng găng tay, chỗ đâm nhánh.

empaumure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empaumure (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pɔ.myʁ/.

empaumure là giống đực hay giống cái?

empaumure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.