empenne
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.pɛn/ giọng máy của trình duyệt
empenne nghĩa là cánh tên.
Nghĩa của empenne
Danh từ · giống cái
- Cánh tên.
Dạng từ của empenne
Đi với mạo từ: une empenne · l'empenne
| Số nhiều | empennes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với empenne
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fletching (feathers on the tail end an arrow)
Câu hỏi thường gặp
empenne nghĩa là gì?
empenne (danh từ) nghĩa là cánh tên.
empenne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empenne (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pɛn/.
empenne là giống đực hay giống cái?
empenne là danh từ giống cái (dùng với une, la).