TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empenne

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.pɛn/ giọng máy của trình duyệt

empenne nghĩa là cánh tên.

Nghĩa của empenne

Danh từ · giống cái

  1. Cánh tên.

Dạng từ của empenne

Đi với mạo từ: une empenne · l'empenne

Số nhiềuempennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với empenne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fletching (feathers on the tail end an arrow)

Câu hỏi thường gặp

empenne nghĩa là gì?

empenne (danh từ) nghĩa là cánh tên.

empenne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empenne (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pɛn/.

empenne là giống đực hay giống cái?

empenne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.