TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empaillé

/ɑ̃.pa.je/ giọng máy của trình duyệt

empaillé nghĩa là nhồi rơm, bọc rơm, khờ, vụng.

Nghĩa của empaillé

Tính từ

  1. Nhồi rơm, bọc rơm.
  2. Thân mật Khờ; vụng.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Người khờ, người vụng.

Dạng từ của empaillé

Số nhiềuempaillés
Giống cáiempaillée
Giống cái số nhiềuempaillées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stuffed (animal, teddybear)

Câu hỏi thường gặp

empaillé nghĩa là gì?

empaillé (tính từ, danh từ) nghĩa là nhồi rơm, bọc rơm, khờ, vụng.

empaillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empaillé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pa.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.