empalement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
empalement nghĩa là Nhục hình đóng cọc đít.
Nghĩa của empalement
Danh từ · giống đực
- Sử học Nhục hình đóng cọc đít.
Dạng từ của empalement
Đi với mạo từ: un empalement · l'empalement
| Số nhiều | empalements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impalement
Câu hỏi thường gặp
empalement nghĩa là gì?
empalement (danh từ) nghĩa là Nhục hình đóng cọc đít.
empalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empalement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pal.mɑ̃/.
empalement là giống đực hay giống cái?
empalement là danh từ giống đực (dùng với un, le).