empailleur
danh từ cả hai giống
/ɑ̃.pa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
empailleur nghĩa là thợ nhồi, thợ nhồi ghế.
Nghĩa của empailleur
Danh từ · cả hai giống
- Thợ nhồi (da cầm thú).
- Thợ nhồi ghế.
Dạng từ của empailleur
| Số nhiều | empailleurs |
| Giống cái | empailleuse /ɑ̃.pa.jøz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taxidermist
Câu hỏi thường gặp
empailleur nghĩa là gì?
empailleur (danh từ) nghĩa là thợ nhồi, thợ nhồi ghế.
empailleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empailleur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pa.jœʁ/.
empailleur là giống đực hay giống cái?
empailleur là danh từ cả hai giống.