TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empailleur

danh từ cả hai giống
/ɑ̃.pa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

empailleur nghĩa là thợ nhồi, thợ nhồi ghế.

Nghĩa của empailleur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ nhồi (da cầm thú).
  2. Thợ nhồi ghế.

Dạng từ của empailleur

Số nhiềuempailleurs
Giống cáiempailleuse /ɑ̃.pa.jøz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taxidermist

Câu hỏi thường gặp

empailleur nghĩa là gì?

empailleur (danh từ) nghĩa là thợ nhồi, thợ nhồi ghế.

empailleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empailleur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pa.jœʁ/.

empailleur là giống đực hay giống cái?

empailleur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.