TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embu

/ɑ̃.by/ giọng máy của trình duyệt

embu nghĩa là xỉn màu, màu xỉn.

Nghĩa của embu

Tính từ

  1. Xỉn màu.
    • Tableau embubức tranh xỉn màu

Danh từ · giống đực

  1. Màu xỉn.

Dạng từ của embu

Số nhiềuembus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a dulling of gloss in a painted surface, caused by the absorption of oil by the support; extra fabric deliberately allowed in a piece so that it can be eased into a seam

Câu hỏi thường gặp

embu nghĩa là gì?

embu (tính từ, danh từ) nghĩa là xỉn màu, màu xỉn.

embu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embu (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.by/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.