embu
/ɑ̃.by/ giọng máy của trình duyệt
embu nghĩa là xỉn màu, màu xỉn.
Nghĩa của embu
Tính từ
- Xỉn màu.
- Tableau embubức tranh xỉn màu
Danh từ · giống đực
- Màu xỉn.
Dạng từ của embu
| Số nhiều | embus |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a dulling of gloss in a painted surface, caused by the absorption of oil by the support; extra fabric deliberately allowed in a piece so that it can be eased into a seam
Câu hỏi thường gặp
embu nghĩa là gì?
embu (tính từ, danh từ) nghĩa là xỉn màu, màu xỉn.
embu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embu (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.by/.