embryonnaire
/ɑ̃.bʁi.jɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
embryonnaire nghĩa là phôi thai.
Nghĩa của embryonnaire
Tính từ
- xem embryon — Phôi.
- Sac embryonnaire(thực vật học) túi phôi
- Nghĩa bóng Phôi thai.
- état embryonnairetình trạng phôi thai
Dạng từ của embryonnaire
| Số nhiều | embryonnaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ embryonic; embryonic
Câu hỏi thường gặp
embryonnaire nghĩa là gì?
embryonnaire (tính từ) nghĩa là phôi thai.
embryonnaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embryonnaire (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁi.jɔ.nɛʁ/.