TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embryon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.bʁi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

embryon nghĩa là phôi, mầm mống.

Nghĩa của embryon

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Phôi.
  2. Nghĩa bóng Mầm mống.
    • L'embryon d'une idéemầm mống của một ý nghĩ

Dạng từ của embryon

Đi với mạo từ: un embryon · l'embryon

Số nhiềuembryons

Họ từ của embryon

Câu ví dụ với embryon

  • Le stade auquel un embryon devient un fœtus a apparemment été choisi arbitrairement. Thời điểm một phôi trở thành bào thai có vẻ như được chọn tuỳ ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2367765

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embryo; embryo; embryo (the beginning, the first stage)

Câu hỏi thường gặp

embryon nghĩa là gì?

embryon (danh từ) nghĩa là phôi, mầm mống.

embryon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embryon (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁi.jɔ̃/.

embryon là giống đực hay giống cái?

embryon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.