TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embryologiste

danh từ cả hai giống
/ɑ̃.bʁi.jɔ.lɔ.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

embryologiste nghĩa là nhà phôi học.

Nghĩa của embryologiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Sinh vật học Nhà phôi học.

Dạng từ của embryologiste

Số nhiềuembryologistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embryologist

Câu hỏi thường gặp

embryologiste nghĩa là gì?

embryologiste (danh từ) nghĩa là nhà phôi học.

embryologiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embryologiste (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁi.jɔ.lɔ.ʒist/.

embryologiste là giống đực hay giống cái?

embryologiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.