embryologiste
danh từ cả hai giống
/ɑ̃.bʁi.jɔ.lɔ.ʒist/ giọng máy của trình duyệt
embryologiste nghĩa là nhà phôi học.
Nghĩa của embryologiste
Danh từ · cả hai giống
- Sinh vật học Nhà phôi học.
Dạng từ của embryologiste
| Số nhiều | embryologistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embryologist
Câu hỏi thường gặp
embryologiste nghĩa là gì?
embryologiste (danh từ) nghĩa là nhà phôi học.
embryologiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embryologiste (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁi.jɔ.lɔ.ʒist/.
embryologiste là giống đực hay giống cái?
embryologiste là danh từ cả hai giống.