TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embryopathie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

embryopathie nghĩa là bệnh phôi.

Nghĩa của embryopathie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh phôi.

Dạng từ của embryopathie

Đi với mạo từ: une embryopathie · l'embryopathie

Số nhiềuembryopathies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embryopathy

Câu hỏi thường gặp

embryopathie nghĩa là gì?

embryopathie (danh từ) nghĩa là bệnh phôi.

embryopathie là giống đực hay giống cái?

embryopathie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.