TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embrun

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bʁœ̃/ giọng máy của trình duyệt

embrun nghĩa là đám bụi nước, trời mù sương.

Nghĩa của embrun

Danh từ · giống đực

  1. Thường số nhiều Đám bụi nước (do sóng bắn lên).
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Trời mù sương.

Dạng từ của embrun

Đi với mạo từ: un embrun · l'embrun

Số nhiềuembruns
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spindrift, spray

Câu hỏi thường gặp

embrun nghĩa là gì?

embrun (danh từ) nghĩa là đám bụi nước, trời mù sương.

embrun phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embrun (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁœ̃/.

embrun là giống đực hay giống cái?

embrun là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.