embrun
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bʁœ̃/ giọng máy của trình duyệt
embrun nghĩa là đám bụi nước, trời mù sương.
Nghĩa của embrun
Danh từ · giống đực
- Thường số nhiều Đám bụi nước (do sóng bắn lên).
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Trời mù sương.
Dạng từ của embrun
Đi với mạo từ: un embrun · l'embrun
| Số nhiều | embruns |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spindrift, spray
Câu hỏi thường gặp
embrun nghĩa là gì?
embrun (danh từ) nghĩa là đám bụi nước, trời mù sương.
embrun phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embrun (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁœ̃/.
embrun là giống đực hay giống cái?
embrun là danh từ giống đực (dùng với un, le).